Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
compass card


noun
compass in the form of a card that rotates so that 0 degrees or North points to magnetic north
Syn:
mariner's compass
Hypernyms:
magnetic compass


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.